Rocephin®

Tên gốc: ceftriaxone

Tên biệt dược: Rocephin®

Phân nhóm thuốc: kháng sinh khác

Tác dụng

  • Rocephin® thường dùng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn, bao gồm các dạng nguy hiểm hoặc đe dọa tính mạng như viêm màng não. Rocephin® cũng có thể được sử dụng cho các mục đích không được liệt kê trong hướng dẫn sử dụng thuốc này.
  • Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

  • Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.
Rocephin (Ceftriaxone)1di

Rocephin (Ceftriaxone)1di

Liều dùng thuốc Rocephin® cho người lớn

  • Liều thông thường của người lớn là 1-2g mỗi ngày (hoặc chia đều 2 lần một ngày), tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 4g.
  • Nếu nghi ngờ nhiễm chlamydia trachomatis, bạn cần phải bổ sung thêm kháng sinh kháng chlamydia, vì ceftriaxone không có hoạt tính chống lại vi khuẩn này.
  • Đối với việc điều trị các bệnh nhiễm trùng lậu không biến chứng, bạn nên dùng một liều đơn 250mg.
  • Để sử dụng trước phẫu thuật (dự phòng phẫu thuật), bạn nên dùng một liều duy nhất 1g tiêm tĩnh mạch 1/2 đến 2 giờ trước khi phẫu thuật.
  • Thông thường, thuốc này nên được tiếp tục trong ít nhất 2 ngày sau khi các dấu hiệu và triệu chứng nhiễm trùng đã biến mất. Thời gian điều trị thông thường là từ 4 đến 14 ngày. Trong trường hợp nhiễm trùng phức tạp, bạn cần phải điều trị lâu hơn.
  • Khi điều trị nhiễm streptococcus pyogenes, bạn cần tiếp tục điều trị ít nhất 10 ngày.
  • Bác sĩ không cần điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan.
  • Liều dùng cho người lớn không cần thay đổi ở bệnh nhân cao tuổi lên đến 2g mỗi ngày nếu không bị suy thận và suy gan nặng.

Liều dùng thuốc Rocephin® cho trẻ em

  • Để điều trị nhiễm trùng da, tổng liều hàng ngày được khuyến cáo là 50 đến 75mg/kg mỗi ngày một lần (hoặc chia đều liều hai lần một ngày). Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 2g.
  • Đối với việc điều trị viêm tai giữa cấp tính, bạn chỉ cần một liều đơn tiêm bắp 50mg/kg (không quá 1g).
  • Đối với việc điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng khác và viêm màng não, tổng liều hàng ngày được khuyến cáo từ 50 – 75mg/kg, dùng ngày 2 lần. Tổng liều hàng ngày không được vượt quá 2g.
  • Trong điều trị viêm màng não, bạn nên dùng liều ban đầu là 100mg/kg (không quá 4 giờ). Sau đó, nên dùng liều 100mg/kg/ngày (tối đa 4g/ngày). Liều hàng ngày có thể được dùng một lần một ngày (hoặc 2 lần một ngày). Thời gian điều trị thông thường là từ 7 đến 14 ngày.

Cách dùng

  • Bạn nên sử dụng Rocephin® đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc. Bạn không sử dụng thuốc này với lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn khuyến cáo.
  • Rocephin® được tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Bạn có thể được hướng dẫn cách sử dụng ở nhà. Đặc biệt, bạn không tự ý sử dụng thuốc này nếu không biết cách tiêm hay xử lý thuốc sau khi dùng.
  • Bạn có thể cần pha loãng trước khi sử dụng. Nếu bạn đang sử dụng thuốc này ở nhà, hãy chắc chắn bạn hiểu làm thế nào để pha loãng đúng cách và lưu trữ các loại thuốc. Bạn lưu ý chỉ sử dụng chất pha loãng mà bác sĩ đã đề nghị.
  • Bạn không trộn Rocephin® vào cùng một lần tiêm với các kháng sinh khác hoặc với bất kỳ chất pha loãng nào có chứa canxi, bao gồm cả TPN (total parenteral nutrition).
  • Sau khi pha thuốc, bạn cần sử dụng thuốc trong một số giờ hoặc ngày nhất định. Điều này sẽ phụ thuộc vào chất pha loãng và cách bạn cất giữ hỗn hợp (ở nhiệt độ phòng, trong tủ lạnh hoặc đông lạnh). Bạn cần cẩn thận làm theo các hướng dẫn pha trộn và lưu trữ được cung cấp với thuốc. Bạn hãy hỏi dược sĩ nếu có thắc mắc nào về thuốc hay cách dùng.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

  • Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.
  • Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo, Bệnh nhân cần hỏi ý kiến Bác sĩ trước khi sử dụng.

ĐẶT LỊCH KHÁM 094.947.0055

Giấy phép Sở Y Tế Cấp số: 203/HNO-GPHĐ | Công Ty TNHH Dịch Vụ Thẩm Mỹ Tràng An

© Copyright 2017 PHÒNG KHÁM DA LIỄU HÀ NỘI, All Rights Reserved.

Lưu ý: Hiệu quả tùy thuộc vào trường hợp của mỗi người