Sẹo rỗ, còn gọi là sẹo lõm, là tình trạng bề mặt da xuất hiện những vùng lõm thấp hơn so với vùng da xung quanh. Sẹo có thể hình thành sau mụn viêm, thủy đậu, chấn thương hoặc các tổn thương gây ảnh hưởng đến cấu trúc da.
Không phải tất cả sẹo rỗ đều có hình dạng, độ sâu và mức độ co kéo giống nhau. Vì vậy, phương pháp điều trị cần được lựa chọn dựa trên đặc điểm sẹo và tình trạng da thực tế thay vì áp dụng một quy trình cố định cho mọi trường hợp.
Tại Phòng Khám Da Liễu Hà Nội, bảng giá hiện hành có dịch vụ Điều trị sẹo lõm bằng TCA, áp dụng tại nhiều vùng trên cơ thể với mức giá khác nhau.
Quý khách vui lòng xem chương trình ưu đãi hàng tháng tại đây
Bảng giá điều trị sẹo lõm bằng TCA
| Dịch vụ | Vùng điều trị | Giá |
|---|---|---|
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng mặt | 4.500.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng lưng | 6.250.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng cẳng tay | 4.970.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng đùi | 4.970.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng nách | 4.970.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng mông | 4.970.000đ |
| Điều trị sẹo lõm bằng TCA | Vùng vai | 4.970.000đ |
Mức chi phí được xác định theo vùng điều trị. Trước khi thực hiện, tình trạng sẹo và da cần được đánh giá để xác định phương pháp cũng như phạm vi cần điều trị.
Sẹo rỗ, sẹo lõm là gì?
Sẹo lõm hình thành khi quá trình lành thương không phục hồi đầy đủ cấu trúc mô tại vị trí tổn thương, khiến bề mặt da thấp hơn vùng da xung quanh.
Tình trạng này thường được nhận thấy rõ sau những đợt mụn viêm sâu hoặc tổn thương da có ảnh hưởng tới lớp mô bên dưới.
Sẹo rỗ có thể xuất hiện ở:
- Hai bên má.
- Trán.
- Thái dương.
- Cằm.
- Lưng.
- Vai.
- Mông.
- Tay, chân hoặc những vùng từng có tổn thương viêm.
Ngoài độ sâu, sẹo còn có thể khác nhau về kích thước, hình dạng, mật độ và mức độ co kéo. Những yếu tố này ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị.
Nguyên nhân nào thường gây sẹo rỗ?
Mụn trứng cá viêm
Mụn viêm sâu là một trong những nguyên nhân thường gặp gây sẹo lõm.
Khi phản ứng viêm tác động đến cấu trúc mô da, quá trình phục hồi sau đó có thể không tái tạo hoàn toàn mô bị tổn thương và để lại vùng da lõm.
Nguy cơ hình thành sẹo có thể cao hơn khi mụn viêm kéo dài hoặc thường xuyên bị cạy, nặn không phù hợp.
Thủy đậu và các tổn thương viêm khác
Một số tổn thương do thủy đậu hoặc quá trình viêm có thể để lại những vùng lõm sau khi lành.
Chấn thương da
Vết thương hoặc các tác động làm tổn thương cấu trúc da cũng có khả năng tạo thành sẹo lõm tùy mức độ và quá trình lành thương của từng người.
Các dạng sẹo rỗ thường gặp
Không phải tất cả sẹo lõm đều giống nhau. Trên cùng một vùng da cũng có thể đồng thời xuất hiện nhiều dạng sẹo.
Sẹo đáy nhọn
Sẹo thường có miệng nhỏ nhưng tương đối sâu, tạo cảm giác giống một điểm lõm nhỏ trên bề mặt da.
Loại sẹo này có đặc điểm khác với những vùng sẹo rộng và nông, vì vậy cách xử lý cũng cần được cân nhắc riêng.
Sẹo đáy vuông
Sẹo có bờ tương đối rõ, phần đáy lõm xuống so với bề mặt da xung quanh. Độ sâu và kích thước có thể khác nhau.
Sẹo lượn sóng
Bề mặt da có cảm giác gợn hoặc lõm không đều trên một phạm vi rộng hơn. Một số trường hợp có liên quan đến sự co kéo của mô bên dưới.
Việc xác định dạng sẹo giúp đánh giá phương pháp phù hợp thay vì chỉ dựa vào mức độ nhìn thấy bằng mắt thường.
Điều trị sẹo lõm bằng TCA là gì?
TCA là viết tắt của Trichloroacetic Acid, một chất được sử dụng trong một số thủ thuật da liễu với nồng độ và kỹ thuật phù hợp.
Trong điều trị sẹo lõm, TCA có thể được sử dụng để tạo tác động có kiểm soát tại vị trí sẹo được lựa chọn. Quá trình phục hồi sau đó hướng tới sự tái cấu trúc tại vùng mô điều trị.
Việc sử dụng TCA trong điều trị sẹo không phải là bôi acid thông thường trên toàn bộ da. Nồng độ, vị trí tác động và kỹ thuật thực hiện cần được lựa chọn theo đặc điểm của từng tổn thương.
Do đó, không nên tự mua TCA nồng độ cao để xử lý sẹo tại nhà.
TCA phù hợp với loại sẹo nào?
Không nên xác định chỉ dựa trên tên gọi “sẹo rỗ”.
Bác sĩ cần đánh giá:
- Hình dạng sẹo.
- Độ sâu của sẹo.
- Kích thước miệng sẹo.
- Mật độ sẹo.
- Mức độ co kéo.
- Màu da.
- Tình trạng tăng sắc tố sau viêm.
- Tình trạng mụn hiện tại.
- Tiền sử các phương pháp đã thực hiện.
TCA có thể được cân nhắc đối với những tổn thương có đặc điểm phù hợp, trong khi một số dạng sẹo khác có thể cần hướng xử lý khác.
Giá trị sẹo rỗ ở mặt bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện hành, dịch vụ Điều trị sẹo lõm bằng TCA vùng mặt có giá 4.500.000đ.
Vùng mặt là vị trí thường được quan tâm khi điều trị sẹo sau mụn, đặc biệt ở hai bên má, thái dương và trán.
Tuy nhiên, giá niêm yết không cho biết một người cần thực hiện bao nhiêu lần. Điều này còn phụ thuộc vào đặc điểm sẹo và đáp ứng của da trong quá trình theo dõi.
Giá trị sẹo rỗ ở lưng bao nhiêu?
Đối với vùng lưng, mức giá hiện hành là:
6.250.000đ
Lưng có diện tích lớn và sẹo tại vùng này có thể xuất hiện sau mụn viêm hoặc các tổn thương khác.
Nếu vùng lưng vẫn còn nhiều mụn đang hoạt động, tình trạng mụn cũng cần được đánh giá bởi các tổn thương viêm mới có thể tiếp tục để lại sẹo.
Giá điều trị sẹo lõm vùng vai và mông
Mức giá đang áp dụng:
- Vùng vai: 4.970.000đ
- Vùng mông: 4.970.000đ
Những vùng lõm trên vai hoặc mông không phải lúc nào cũng có nguyên nhân giống sẹo mụn ở mặt. Trước khi thực hiện cần xác định tổn thương thực tế là sẹo lõm và có phù hợp với phương pháp điều trị hay không.
Giá điều trị sẹo lõm vùng tay và đùi
Mức giá hiện hành:
- Vùng cẳng tay: 4.970.000đ
- Vùng đùi: 4.970.000đ
Với những vùng sẹo xuất hiện sau chấn thương, viêm hoặc các tổn thương da khác, bác sĩ cần đánh giá đặc điểm sẹo trước khi lựa chọn phương pháp.
Giá điều trị vùng nách
Dịch vụ tại vùng nách có giá 4.970.000đ.
Vùng nách có đặc điểm da và môi trường khác với vùng mặt. Các tổn thương tại đây cũng có thể liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau.
Vì vậy, cần phân biệt sẹo lõm với thâm, viêm nang lông, tổn thương viêm đang hoạt động hoặc các vấn đề khác trước khi thực hiện.
Điều trị sẹo rỗ có cần nhiều lần không?
Không có một số lần thực hiện chung cho tất cả người bị sẹo rỗ.
Số lần cần thiết có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Loại sẹo.
- Độ sâu và kích thước sẹo.
- Mật độ sẹo trên vùng điều trị.
- Thời gian sẹo đã tồn tại.
- Mức độ co kéo của mô.
- Đặc điểm và màu da.
- Phương pháp được lựa chọn.
- Khả năng đáp ứng sau từng giai đoạn.
Vì vậy, tình trạng da nên được đánh giá trong quá trình điều trị trước khi quyết định bước tiếp theo.
Sẹo lâu năm có điều trị được không?
Thời gian tồn tại của sẹo là một yếu tố cần xem xét nhưng không phải yếu tố duy nhất quyết định phương pháp điều trị.
Sẹo lâu năm có thể có cấu trúc và mức độ xơ hóa khác với sẹo mới hình thành. Bác sĩ cần đánh giá độ sâu, hình thái, mức độ co kéo và tình trạng mô xung quanh trước khi tư vấn.
Không nên kết luận khả năng cải thiện chỉ dựa trên việc sẹo đã xuất hiện bao nhiêu năm.
Điều trị sẹo rỗ có hết hoàn toàn không?
Mức độ đáp ứng khác nhau giữa từng người.
Sẹo lõm là sự thay đổi cấu trúc của da nên không phù hợp để cam kết rằng một phương pháp có thể làm sẹo biến mất hoàn toàn hoặc đưa bề mặt da trở về trạng thái giống trước khi hình thành sẹo.
Mục tiêu điều trị là cải thiện tình trạng sẹo ở mức phù hợp với đặc điểm da và tổn thương của từng người.
Kết quả còn phụ thuộc vào loại sẹo, độ sâu, mật độ, thời gian tồn tại và khả năng đáp ứng của da.
Vì sao không nên tự chấm TCA trị sẹo tại nhà?
TCA sử dụng trong thủ thuật điều trị sẹo cần được kiểm soát về nồng độ, lượng sử dụng và vị trí tác động.
Tự sử dụng acid nồng độ không phù hợp có thể gây tổn thương da và làm phát sinh các vấn đề như:
- Kích ứng hoặc bỏng hóa chất.
- Viêm kéo dài.
- Tăng sắc tố sau viêm.
- Giảm sắc tố.
- Tổn thương lan sang vùng da lành.
- Hình thành thêm sẹo nếu tổn thương sâu.
Do đó, TCA nồng độ sử dụng trong thủ thuật không nên được tự áp dụng tại nhà dựa trên các hướng dẫn không được cá nhân hóa.
Khi nào chưa nên vội điều trị sẹo rỗ?
Một số trường hợp cần đánh giá hoặc xử lý vấn đề da hiện tại trước khi tập trung vào sẹo.
Da vẫn còn nhiều mụn viêm
Nếu mụn viêm mới vẫn tiếp tục hình thành, các tổn thương này có khả năng để lại thêm sẹo sau khi lành.
Kiểm soát tình trạng mụn đang hoạt động có thể là một phần quan trọng trước hoặc song song với kế hoạch điều trị sẹo.
Da đang kích ứng
Da đang đỏ, bong tróc, đau rát hoặc bị kích ứng do các sản phẩm chăm sóc cần được kiểm tra trước khi thực hiện thủ thuật.
Vừa thực hiện phương pháp khác trên da
Nếu vừa peel, laser hoặc thực hiện một thủ thuật da liễu khác, cần thông báo đầy đủ để xác định thời điểm phù hợp cho bước tiếp theo.
Thâm sau mụn và sẹo rỗ có giống nhau không?
Không.
Đây là hai tình trạng thường bị nhầm lẫn.
Thâm sau mụn chủ yếu là sự thay đổi màu sắc tại vùng da từng bị viêm. Bề mặt da có thể vẫn phẳng.
Sẹo rỗ là sự thay đổi cấu trúc, khiến bề mặt da bị lõm xuống.
Một người có thể đồng thời có cả thâm và sẹo rỗ. Khi đó, mỗi vấn đề cần được đánh giá riêng và không nên kỳ vọng một phương pháp duy nhất sẽ xử lý tất cả biểu hiện trên da.
Có thể điều trị sẹo rỗ khi vẫn còn thâm không?
Có thể cần đánh giá đồng thời cả sẹo và tình trạng sắc tố.
Việc ưu tiên xử lý vấn đề nào trước hoặc có thể thực hiện trong cùng kế hoạch phụ thuộc vào:
- Mức độ sẹo.
- Tình trạng thâm.
- Màu da.
- Mụn đang hoạt động hay đã ổn định.
- Khả năng tăng sắc tố sau thủ thuật.
- Phương pháp dự kiến thực hiện.
Do đó, không nên tự lựa chọn một phương pháp chỉ vì trên da vừa có sẹo vừa có thâm.
Điều trị sẹo rỗ càng mạnh thì càng nhanh cải thiện?
Không.
Tác động mạnh hơn không đồng nghĩa với kết quả phù hợp hơn.
Mỗi phương pháp đều cần kiểm soát mức độ tác động theo tình trạng da. Việc gây tổn thương quá mức có thể kéo dài thời gian phục hồi hoặc làm tăng nguy cơ xuất hiện các vấn đề sau thủ thuật.
Mục tiêu là lựa chọn mức độ tác động phù hợp để cân bằng giữa hiệu quả mong đợi và khả năng dung nạp của da.
Quy trình thăm khám và điều trị sẹo rỗ
Bước 1: Đánh giá tình trạng sẹo
Bác sĩ kiểm tra vùng da cần điều trị, xác định hình thái, độ sâu, mật độ và các vấn đề da đi kèm.
Bước 2: Phân loại tổn thương
Sẹo được phân biệt với thâm sau mụn, lỗ chân lông lớn, sẹo lồi và các dạng tổn thương khác.
Bước 3: Tư vấn phương pháp
Nếu tình trạng phù hợp, phương pháp điều trị sẹo lõm bằng TCA được cân nhắc dựa trên đặc điểm sẹo.
Bước 4: Xác định vùng điều trị
Phạm vi được xác định theo vị trí tổn thương và bảng giá tương ứng của phòng khám.
Bước 5: Thực hiện điều trị
Thủ thuật được thực hiện theo tình trạng da và các thông số chuyên môn phù hợp.
Bước 6: Hướng dẫn chăm sóc
Sau thực hiện, khách hàng được hướng dẫn cách chăm sóc và bảo vệ vùng da đang phục hồi.
Bước 7: Đánh giá đáp ứng
Tình trạng sẹo và da được theo dõi trước khi xác định kế hoạch tiếp theo nếu cần.
Chăm sóc da sau điều trị sẹo
Chăm sóc sau thủ thuật cần tuân theo hướng dẫn được đưa ra cho từng trường hợp.
Giữ vùng da sạch
Việc làm sạch cần nhẹ nhàng, tránh chà xát hoặc tác động mạnh lên vùng vừa điều trị.
Không cạy vùng da đang phục hồi
Nếu bề mặt da xuất hiện hiện tượng bong hoặc đóng mài sau thủ thuật, không nên tự cạy để tránh làm tổn thương quá trình lành da.
Bảo vệ da trước ánh nắng
Ánh nắng có thể ảnh hưởng đến tình trạng sắc tố trong giai đoạn da phục hồi. Nên thực hiện chống nắng và che chắn phù hợp theo hướng dẫn.
Hạn chế tự sử dụng hoạt chất mạnh
Không nên tự peel hoặc dùng acid, retinoid và các hoạt chất có khả năng gây kích ứng khi vùng điều trị chưa phục hồi phù hợp.
Theo dõi biểu hiện của da
Khi xuất hiện phản ứng bất thường hoặc kéo dài, nên liên hệ phòng khám để được kiểm tra và hướng dẫn.
Làm thế nào để hạn chế hình thành thêm sẹo sau mụn?
Khi đang bị mụn, việc kiểm soát phản ứng viêm và hạn chế tác động không phù hợp lên tổn thương có ý nghĩa trong việc giảm nguy cơ để lại thêm sẹo.
Nên chú ý:
- Không tự bóp hoặc cạy mụn viêm.
- Tránh tác động mạnh lên những nốt mụn nằm sâu.
- Không tự chích mụn bằng dụng cụ không đảm bảo.
- Theo dõi tình trạng mụn viêm kéo dài.
- Chăm sóc da nhẹ nhàng.
- Điều trị mụn phù hợp khi mụn có nguy cơ để lại sẹo.
Đối với người đã có sẹo nhưng vẫn thường xuyên nổi mụn mới, kiểm soát mụn đang hoạt động là vấn đề cần quan tâm song song với điều trị sẹo cũ.
Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí điều trị sẹo rỗ
Vùng điều trị
Bảng giá hiện tại được chia theo vùng mặt, lưng, vai, mông, cẳng tay, đùi và nách.
Diện tích và phạm vi sẹo
Sẹo khu trú và sẹo phân bố trên diện rộng có đặc điểm điều trị khác nhau.
Đặc điểm của sẹo
Độ sâu, hình dạng và mức độ co kéo ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị.
Số lần thực hiện
Tổng chi phí có thể khác nhau tùy vào việc tình trạng da có cần tiếp tục điều trị sau khi đánh giá đáp ứng hay không.
Câu hỏi thường gặp về bảng giá trị sẹo rỗ
Trị sẹo rỗ vùng mặt giá bao nhiêu?
Theo bảng giá hiện hành, dịch vụ Xóa nếp nhăn bằng IPL và Điều trị sẹo lõm bằng TCA vùng mặt có giá 4.500.000đ.
Trị sẹo rỗ vùng lưng giá bao nhiêu?
Mức giá áp dụng cho vùng lưng là 6.250.000đ.
Trị sẹo lõm vùng vai giá bao nhiêu?
Mức giá áp dụng cho vùng vai là 4.970.000đ.
Điều trị sẹo vùng mông giá bao nhiêu?
Mức giá hiện hành cho vùng mông là 4.970.000đ.
Điều trị sẹo vùng cẳng tay giá bao nhiêu?
Mức giá hiện hành cho vùng cẳng tay là 4.970.000đ.
Điều trị sẹo vùng đùi giá bao nhiêu?
Mức giá hiện hành cho vùng đùi là 4.970.000đ.
Điều trị sẹo vùng nách giá bao nhiêu?
Mức giá hiện hành cho vùng nách là 4.970.000đ.
Điều trị sẹo rỗ cần bao nhiêu lần?
Không có số lần chung cho tất cả mọi người. Kế hoạch phụ thuộc vào dạng sẹo, độ sâu, mật độ, vị trí, đặc điểm da và đáp ứng trong quá trình điều trị.
Sẹo rỗ lâu năm có khó điều trị hơn không?
Sẹo lâu năm có thể có cấu trúc khác với sẹo mới nhưng thời gian tồn tại không phải yếu tố duy nhất quyết định kế hoạch điều trị. Cần đánh giá trực tiếp hình thái và mức độ co kéo của sẹo.
TCA có phù hợp với mọi loại sẹo rỗ không?
Không. Mỗi dạng sẹo có đặc điểm khác nhau. TCA được lựa chọn khi tình trạng tổn thương phù hợp với phương pháp và cần được thực hiện theo đánh giá chuyên môn.
Điều trị sẹo có làm da trở lại hoàn toàn như trước khi bị sẹo không?
Không. Mức độ cải thiện phụ thuộc vào đặc điểm sẹo và khả năng đáp ứng của từng người.
Đăng ký kiểm tra và tư vấn điều trị sẹo rỗ
Khách hàng có sẹo rỗ, sẹo lõm sau mụn, thủy đậu hoặc các tổn thương khác tại mặt, lưng, vai, mông, tay, chân và các vùng cơ thể có thể đăng ký kiểm tra tình trạng da tại Phòng Khám Da Liễu Hà Nội.
Việc đánh giá trước điều trị giúp xác định dạng sẹo, phạm vi tổn thương và phương pháp phù hợp.
Bảng giá hiện hành:
- Vùng mặt: 4.500.000đ
- Vùng lưng: 6.250.000đ
- Vùng cẳng tay: 4.970.000đ
- Vùng đùi: 4.970.000đ
- Vùng nách: 4.970.000đ
- Vùng mông: 4.970.000đ
- Vùng vai: 4.970.000đ
Thông tin về dịch vụ và giá có tính chất cung cấp thông tin theo bảng giá hiện hành của phòng khám. Việc lựa chọn phương pháp, phạm vi và kế hoạch điều trị cần dựa trên tình trạng thực tế của từng người.
Kết quả và mức độ đáp ứng có thể khác nhau tùy loại sẹo, độ sâu, tình trạng da và cơ địa của mỗi người.
